Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 商品

商品

shāng pǐn

HSK 4

Nghĩa

  • hàng hóa
  • sản phẩm

Định nghĩa

商品是用于交换的劳动产品,是市场上出售的物品。

Hàng hóa là sản phẩm lao động dùng để trao đổi, là vật phẩm được bán trên thị trường.

Cách dùng

作为名词,多用于商业、经济语境,指在市场上进行买卖的物品。

Là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh tế, chỉ các vật phẩm mua bán trên thị trường.

Ví dụ

  • 1 这件商品的质量很好。 (Chất lượng của món hàng này rất tốt.)
  • 2 超市里有很多种商品。 (Trong siêu thị có rất nhiều loại hàng hóa.)
  • 3 商品价格在上涨。 (Giá cả hàng hóa đang tăng lên.)
  • 4 这家公司主要经营电子产品商品。 (Công ty này chủ yếu kinh doanh các mặt hàng điện tử.)
  • 5 商品的生产和销售是经济活动的一部分。 (Sản xuất và bán hàng hóa là một phần của hoạt động kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome