商场
shāng chǎng
Nghĩa
- trung tâm thương mại
Định nghĩa
指集中在一起进行商品买卖的场所,通常指大型的零售商店或购物中心。
Nơi tập trung các cửa hàng để mua bán hàng hóa, thường là cửa hàng bán lẻ lớn hoặc trung tâm mua sắm.
Cách dùng
用于指代购物场所,也可以比喻商业领域、竞争环境。在口语中常指大型商场或购物中心。
Dùng để chỉ địa điểm mua sắm, cũng có thể ví về lĩnh vực kinh doanh, môi trường cạnh tranh. Trong khẩu ngữ thường chỉ các trung tâm thương mại lớn.
Ví dụ
- 1 这个商场很大,有很多名牌店。 (Trung tâm mua sắm này rất lớn, có nhiều cửa hàng thời trang nổi tiếng.)
- 2 我周末喜欢去商场逛街。 (Cuối tuần tôi thích đi dạo phố ở trung tâm thương mại.)
- 3 这个商场在市中心,人流量很大。 (Trung tâm mua sắm này ở trung tâm thành phố, lượng người qua lại rất đông.)
- 4 商场里的东西太贵了,我还是去网上买吧。 (Đồ đạc trong trung tâm thương mại đắt quá, tôi vẫn nên mua online thôi.)
- 5 商场如战场,每个决定都很关键。 (Thương trường như chiến trường, mỗi quyết định đều rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản