Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 商家

商家

shāng jiā

HSK 5

Nghĩa

  • nhà buôn
  • cửa hàng kinh doanh

Định nghĩa

指从事商业活动的人或企业,如商店、网店等。

Chỉ người hoặc doanh nghiệp hoạt động thương mại, như cửa hàng, cửa hàng trực tuyến.

Cách dùng

常用于指代网店、实体店、企业等销售方,在购物、商务等场景中常见。

Thường dùng để chỉ bên bán hàng như cửa hàng trực tuyến, cửa hàng vật lý, doanh nghiệp, xuất hiện phổ biến trong các tình huống mua sắm, thương mại.

Ví dụ

  • 1 这家商家的服务态度很好。 (Dịch: Nhà kinh doanh này có thái độ phục vụ rất tốt.)
  • 2 网购时要注意商家的信誉。 (Dịch: Khi mua hàng trực tuyến cần chú ý đến uy tín của người bán.)
  • 3 很多商家在节假日推出促销活动。 (Dịch: Nhiều nhà kinh doanh tung ra các hoạt động khuyến mãi vào ngày lễ.)
  • 4 这个平台上的商家都需要实名认证。 (Dịch: Các nhà kinh doanh trên nền tảng này đều cần xác thực danh tính thật.)
  • 5 商家应该为消费者提供真实的信息。 (Dịch: Người bán hàng nên cung cấp thông tin thật cho người tiêu dùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản