商店
shāng diàn
Nghĩa
- cửa hàng
Định nghĩa
商店是出售商品或提供服务的场所。
商店是出售商品或提供服务的场所。 (Cửa hàng là nơi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.)
Cách dùng
商店作名词使用,用于指代售卖商品或服务的地方。可以单独使用,也可与其他词组合,如“商店老板”、“商店门口”等。
商店 được dùng như danh từ, chỉ nơi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác như “商店老板” (ông chủ cửa hàng), “商店门口” (trước cửa hàng), v.v.
Ví dụ
- 1 我每天去商店买东西。 (Tôi mỗi ngày đi cửa hàng mua đồ.)
- 2 这家商店的老板很友好。 (Ông chủ cửa hàng này rất thân thiện.)
- 3 商店里有很多人。 (Trong cửa hàng có rất nhiều người.)
- 4 这家商店上午九点开门。 (Cửa hàng này mở cửa lúc 9 giờ sáng.)
- 5 他开了一家商店。 (Anh ấy mở một cửa hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản