Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 商机

商机

shāng jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • cơ hội kinh doanh

Định nghĩa

商业机会,指在商业活动中能够带来利润或发展的时机和条件。

Cơ hội kinh doanh, chỉ thời cơ và điều kiện mang lại lợi nhuận hoặc phát triển trong hoạt động thương mại.

Cách dùng

常用于商业领域,表示有利的市场时机,常与“抓住、发现、寻找、创造”等动词搭配。

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chỉ thời cơ thị trường thuận lợi, hay kết hợp với các động từ như "nắm bắt, phát hiện, tìm kiếm, tạo ra".

Ví dụ

  • 1 这家公司抓住了新的商机,迅速占领了市场。 (Công ty này đã nắm bắt được cơ hội kinh doanh mới, nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.)
  • 2 随着互联网的发展,电子商务带来了巨大的商机。 (Cùng với sự phát triển của Internet, thương mại điện tử mang lại cơ hội kinh doanh to lớn.)
  • 3 他善于发现商机,所以事业越来越成功。 (Anh ấy giỏi phát hiện cơ hội kinh doanh, nên sự nghiệp càng ngày càng thành công.)
  • 4 我们要认真分析市场,寻找潜在的商机。 (Chúng ta cần phân tích thị trường kỹ lưỡng, tìm kiếm cơ hội kinh doanh tiềm năng.)
  • 5 这次合作给我们带来了很多商机。 (Sự hợp tác lần này mang lại cho chúng ta nhiều cơ hội kinh doanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản