Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 商标

商标

shāng biāo

HSK 6

Nghĩa

  • nhãn hiệu
  • thương hiệu

Định nghĩa

商标是商品或服务的标志,用来区分不同生产者或经营者的商品或服务。

Nhãn hiệu là dấu hiệu của hàng hóa hoặc dịch vụ, dùng để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của các nhà sản xuất hoặc kinh doanh khác nhau.

Cách dùng

商标通常用于商业领域,指经过注册或使用的标记,包括文字、图形、字母、数字、三维标志、颜色组合等。商标需要注册才能获得法律保护。

Nhãn hiệu thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại, chỉ dấu hiệu đã đăng ký hoặc sử dụng, bao gồm chữ, hình, chữ cái, số, dấu hiệu ba chiều, tổ hợp màu sắc, v.v. Nhãn hiệu cần được đăng ký để được pháp luật bảo hộ.

Ví dụ

  • 1 这家公司的商标注册了二十年。 (Nhãn hiệu của công ty này đã được đăng ký hai mươi năm.)
  • 2 商标侵权是一种违法行为。 (Xâm phạm nhãn hiệu là một hành vi vi phạm pháp luật.)
  • 3 我们需要设计一个独特的商标。 (Chúng tôi cần thiết kế một nhãn hiệu độc đáo.)
  • 4 这个商标在市场上很有名。 (Nhãn hiệu này rất nổi tiếng trên thị trường.)
  • 5 他申请了商标保护。 (Anh ấy đã đăng ký bảo hộ nhãn hiệu.)
  • 6 商标是企业的无形资产。 (Nhãn hiệu là tài sản vô hình của doanh nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản