商用
shāng yòng
Nghĩa
- dùng cho kinh doanh
- thương dụng
Định nghĩa
用于商业用途的;指供商业上使用的。
Dùng cho mục đích thương mại; dùng trong kinh doanh.
Cách dùng
作形容词或动词,常用来描述某物(如软件、产品、车辆等)专门用于商业活动或需获得商业许可。
Làm tính từ hoặc động từ, thường dùng để miêu tả một thứ gì đó (như phần mềm, sản phẩm, phương tiện, v.v.) chuyên dùng cho hoạt động thương mại hoặc cần có giấy phép thương mại.
Ví dụ
- 1 这个软件仅供个人学习使用,不能商用。 (Phần mềm này chỉ dùng cho việc học cá nhân, không thể dùng cho mục đích thương mại.)
- 2 商用飞机比私人飞机更大。 (Máy bay thương mại lớn hơn máy bay tư nhân.)
- 3 你需要购买商用版权才能使用这张图片。 (Bạn cần mua bản quyền thương mại để sử dụng hình ảnh này.)
- 4 这款车属于商用车辆,适合运输货物。 (Chiếc xe này thuộc loại xe thương mại, thích hợp để vận chuyển hàng hóa.)
- 5 商用密码需要经过国家批准。 (Mật mã thương mại cần được nhà nước phê duyệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản