商贩
shāng fàn
Nghĩa
- tiểu thương
- người buôn bán nhỏ
Định nghĩa
指以买卖商品为业的小商人,通常指流动摊贩或小本经营者。
Chỉ những người buôn bán nhỏ lấy việc mua bán hàng hóa làm nghề, thường là người bán hàng rong hoặc người kinh doanh nhỏ lẻ.
Cách dùng
常用作名词,可指个体商贩、小商贩等,带有非正式、规模较小的意味。
Thường dùng như danh từ, có thể chỉ tiểu thương cá thể, người buôn bán nhỏ, mang ý nghĩa không chính thức và quy mô nhỏ.
Ví dụ
- 1 街边的商贩正在叫卖新鲜水果。 (Người bán hàng rong bên đường đang rao bán trái cây tươi.)
- 2 这个商贩每天早晨都来我们小区门口卖早餐。 (Người bán hàng này mỗi sáng đều đến cổng khu chúng tôi bán đồ ăn sáng.)
- 3 政府为商贩提供了免费的摆摊地点。 (Chính phủ đã cung cấp địa điểm bày hàng miễn phí cho các tiểu thương.)
- 4 他是一个老实的商贩,从不缺斤少两。 (Ông ấy là một người buôn bán thật thà, không bao giờ thiếu cân thiếu lượng.)
- 5 疫情期间,许多商贩转为线上销售。 (Trong thời gian dịch bệnh, nhiều tiểu thương đã chuyển sang bán hàng trực tuyến.)
- 6 这位商贩很热情,总是给顾客多送一些葱。 (Người bán hàng này rất nhiệt tình, luôn tặng thêm chút hành cho khách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản