Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 商贾

商贾

shāng gǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thương gia
  • thương nhân

Định nghĩa

商贾,指商人,即做买卖的人。是一个集合名词,常出现在文言或正式场合。

商贾,指的是商人,即做买卖的人。是集合名词,常出现在文言文或正式场合。

Cách dùng

商贾通常用于书面语或历史文献中,指代从事商业活动的人。它可以指单个商人,但更多时候指商人群体。在现代汉语中,较少使用,常见于成语或古文。

商贾 thường được dùng trong văn viết hoặc văn liệu lịch sử, chỉ những người hoạt động thương mại. Nó có thể chỉ một thương nhân, nhưng thường chỉ nhóm thương nhân. Trong tiếng Hán hiện đại, ít dùng, thường thấy trong thành ngữ hoặc văn cổ.

Ví dụ

  • 1 古代商贾云集于此,使这座小城繁荣起来。 (Cổ đại thương nhân tụ hội nơi đây, khiến tòa thành nhỏ này trở nên phồn vinh.)
  • 2 商贾之道,诚信为本。 (Làm nghề buôn bán, chữ tín là gốc.)
  • 3 他虽出身商贾,却颇有文采。 (Anh ấy tuy xuất thân từ nhà buôn, nhưng rất có tài văn chương.)
  • 4 唐朝时期,长安城内商贾往来不绝。 (Vào thời Đường, trong thành Trường An thương nhân qua lại không ngớt.)
  • 5 这部小说描写了明清时期商贾的兴衰。 (Cuốn tiểu thuyết này miêu tả sự hưng thịnh và suy tàn của các thương nhân thời Minh Thanh.)
  • 6 商贾多利,但风险亦大。 (Việc buôn bán có lợi nhuận cao, nhưng rủi ro cũng lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản