商量
shāng liang
Nghĩa
- bàn bạc
- thương lượng
Định nghĩa
交换意见,讨论。
Trao đổi ý kiến, thảo luận.
Cách dùng
用于口语和书面语,指双方或多方就某个问题交换意见,通常是为了达成一致或做出决定。
Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, chỉ việc hai bên hoặc nhiều bên trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó, thường là để đạt được sự nhất trí hoặc đưa ra quyết định.
Ví dụ
- 1 这件事我们需要好好商量一下。 (Chuyện này chúng ta cần bàn bạc thật kỹ.)
- 2 他们正在商量明天的行程安排。 (Họ đang bàn bạc về lịch trình ngày mai.)
- 3 有问题大家可以商量着解决。 (Có vấn đề mọi người có thể bàn bạc để giải quyết.)
- 4 我跟你商量个事,行吗? (Tôi muốn bàn với bạn một chuyện, được không?)
- 5 经过商量,他们决定推迟会议。 (Sau khi bàn bạc, họ quyết định hoãn cuộc họp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.