Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

a

HSK 2

Nghĩa

  • à (trợ từ cảm thán)

Định nghĩa

感叹词,表示惊讶、赞叹、疑问、应诺等语气。

Interjection used to express surprise, admiration, doubt, agreement, etc.

Cách dùng

通常用于句首或句中,表示各种情感或语气。

Typically used at the beginning or middle of a sentence to express various emotions or tones.

Ví dụ

  • 1 !这里真美! (Ah! It's really beautiful here!)
  • 2 ,你说什么? (Huh, what did you say?)
  • 3 ,原来是这样。 (Oh, so that's how it is.)
  • 4 ,好吧,我同意。 (Ah, okay, I agree.)
  • 5 ,小心! (Ah, watch out!)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản