Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 啊

啊

a

HSK 2

Nghĩa

  • à (trợ từ cảm thán)

Định nghĩa

“啊”是汉语中的语气助词,用于句末或句中,表示感叹、疑问、祈使、停顿、列举、称呼等语气。口语中发音常受前一音节影响而发生音变,如“呀”“哪”“哇”等,但书面语仍写作“啊”。

“啊” là trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung, dùng ở cuối câu hoặc giữa câu để biểu thị cảm thán, nghi vấn, cầu khiến, ngừng nghỉ, liệt kê, xưng hô, v.v. Trong khẩu ngữ, phát âm thường chịu ảnh hưởng của âm tiết trước mà biến đổi như “ya”, “na”, “wa”, v.v., nhưng văn viết vẫn viết là “啊”.

Cách dùng

“啊”用于句末表示感叹、疑问、祈使、肯定等语气;用于句中表示停顿或列举;用于称呼后引起注意。在口语中,发音会随前一音节的韵尾发生变化,例如前字以“i”结尾时读“ya”,以“u”结尾时读“wa”,但书写不变。

“啊” dùng ở cuối câu để biểu thị cảm thán, nghi vấn, cầu khiến, khẳng định; dùng giữa câu để biểu thị ngừng nghỉ hoặc liệt kê; dùng sau từ xưng hô để gây chú ý. Trong khẩu ngữ, phát âm thay đổi theo âm cuối của âm tiết trước, ví dụ sau âm kết thúc bằng “i” đọc là “ya”, sau “u” đọc là “wa”, nhưng cách viết không đổi.

Ví dụ

  • 1 啊,这里真美! (À, nơi này đẹp thật!)
  • 2 你吃饭了吗?啊? (Bạn ăn cơm chưa? Hả?)
  • 3 快来啊! (Mau đến đây đi!)
  • 4 他啊,总是这么忙。 (Anh ấy à, lúc nào cũng bận như vậy.)
  • 5 书啊、笔啊、本子啊,都准备好了。 (Sách, bút, vở, tất cả đều đã chuẩn bị xong.)
  • 6 老师啊,这个问题怎么回答? (Thưa thầy, câu hỏi này trả lời thế nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome