啤酒
pí jiǔ
Nghĩa
- bia
Định nghĩa
一种用大麦、啤酒花等酿制而成的含酒精饮料。
Một loại đồ uống có cồn được ủ từ lúa mạch, hoa bia, v.v.
Cách dùng
通常用作名词,指代啤酒这种饮品。可以单独使用,也可以与其他词组合,如“冰啤酒”、“黑啤酒”。常用于口语和书面语。
Thường dùng như danh từ, chỉ đồ uống bia. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác, như "bia lạnh", "bia đen". Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我喜欢喝冰啤酒。 (Tôi thích uống bia lạnh.)
- 2 这瓶啤酒是德国产的。 (Chai bia này là sản xuất ở Đức.)
- 3 他一次能喝五瓶啤酒。 (Anh ấy có thể uống năm chai bia một lúc.)
- 4 啤酒和炸鸡很配。 (Bia và gà rán rất hợp với nhau.)
- 5 夏天喝一杯啤酒真舒服。 (Mùa hè uống một cốc bia thật thoải mái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.