啦啦队
lā lā duì
Nghĩa
- đội cổ vũ
Định nghĩa
指在体育比赛等场合为运动员加油助威的团体,通常包括喊口号、跳舞等表演。
Đội cổ động viên là nhóm người cổ vũ, tiếp sức cho vận động viên trong các sự kiện thể thao, thường bao gồm hô khẩu hiệu, nhảy múa.
Cách dùng
这个词语通常用于描述体育比赛中活跃气氛的团体,也可以比喻性地用于任何为某人或某事加油鼓劲的群体。
Từ này thường được dùng để chỉ nhóm người tạo không khí sôi động trong các trận đấu thể thao, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ nhóm nào cổ vũ cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ
- 1 学校的啦啦队在比赛中表演得很精彩。 (Đội cổ động viên của trường đã biểu diễn rất xuất sắc trong trận đấu.)
- 2 我们班组成了一支啦啦队,为参赛的同学加油。 (Lớp chúng tôi đã thành lập một đội cổ động viên để cổ vũ cho các bạn tham gia thi đấu.)
- 3 她非常喜欢啦啦队,所以加入了学校的啦啦队社团。 (Cô ấy rất thích đội cổ động viên, nên đã tham gia câu lạc bộ cổ động viên của trường.)
- 4 在比赛前,啦啦队带领观众喊口号。 (Trước trận đấu, đội cổ động viên dẫn dắt khán giả hô khẩu hiệu.)
- 5 他们就像一支啦啦队,一直鼓励我们坚持下去。 (Họ giống như một đội cổ động viên, luôn động viên chúng tôi kiên trì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản