喂
wéi
Nghĩa
- a lô
Định nghĩa
喂是一个多义字:1) 打电话时的招呼语;2) 对他人打招呼或引起注意的叹词;3) 动词,表示给人或动物喂食。
"喂" là một từ đa nghĩa: 1) lời chào khi nghe điện thoại; 2) thán từ để chào hỏi hoặc thu hút sự chú ý; 3) động từ, chỉ việc cho người hoặc động vật ăn.
Cách dùng
用法:1) 打电话时,常说“喂?”表示询问对方是谁;2) 在口语中,用来喊人,引起注意;3) 作为动词时,后面通常接人或动物,如“喂鱼”、“喂孩子”。
Cách dùng: 1) Khi nghe điện thoại, thường nói "喂?" để hỏi người ở đầu dây là ai; 2) Trong khẩu ngữ, dùng để gọi người khác, thu hút sự chú ý; 3) Khi là động từ, phía sau thường là người hoặc động vật, như "cho cá ăn", "cho trẻ ăn".
Ví dụ
- 1 喂,你好,请问找谁? (Dạ, xin chào, cho hỏi anh/chị cần gặp ai ạ?)
- 2 喂,别走! (Này, đừng đi!)
- 3 你喂狗了吗? (Bạn đã cho chó ăn chưa?)
- 4 喂,是小张吗? (Alô, có phải Tiểu Trương không?)
- 5 她在给孩子喂奶。 (Cô ấy đang cho em bé bú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản