Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喂养

喂养

wèi yǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nuôi
  • cho ăn

Định nghĩa

给幼儿或动物喂食物,使其生长。

Cho trẻ nhỏ hoặc động vật ăn thức ăn để chúng phát triển.

Cách dùng

喂养”通常用于人或动物,强调提供食物以维持生命和成长。可以用于日常口语和书面语。

喂养” thường dùng cho người hoặc động vật, nhấn mạnh việc cung cấp thức ăn để duy trì sự sống và phát triển. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 母亲用母乳喂养婴儿。 (Mẹ dùng sữa mẹ nuôi trẻ sơ sinh.)
  • 2 动物园的饲养员每天定时喂养动物。 (Nhân viên chăm sóc của sở thú cho động vật ăn đúng giờ mỗi ngày.)
  • 3 这种饲料适合喂养小猪。 (Loại thức ăn này thích hợp để nuôi lợn con.)
  • 4 喂养宠物要注意营养均衡。 (Khi nuôi thú cưng cần chú ý dinh dưỡng cân bằng.)
  • 5 她精心喂养孩子,希望他健康成长。 (Cô ấy chăm sóc nuôi dưỡng đứa trẻ, mong con khỏe mạnh lớn lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản