善
shàn
Nghĩa
- lương thiện
- giỏi về
Định nghĩa
善是中文中表示“善良、美好、擅长”等意思的汉字,常用作形容词,也可作名词或动词。
“善” trong tiếng Trung có nghĩa là “tốt lành, hiền lành, giỏi giang”, thường dùng như tính từ, cũng có thể là danh từ hoặc động từ.
Cách dùng
善常用来形容人品好、心地善良,也可表示善于做某事。在古文中也可用作名词,表示“好事”或“善行”。
“善” thường dùng để miêu tả người tốt, lòng tốt, cũng có thể biểu thị giỏi làm việc gì đó. Trong văn cổ cũng dùng như danh từ, nghĩa là “việc tốt” hoặc “hạnh kiểm tốt”.
Ví dụ
- 1 她的心地非常善良。 (Cô ấy có tấm lòng rất tốt.)
- 2 他善于解决问题。 (Anh ấy giỏi giải quyết vấn đề.)
- 3 我们要多行善事。 (Chúng ta nên làm nhiều việc thiện.)
- 4 她是个善解人意的姑娘。 (Cô ấy là một cô gái biết thấu hiểu lòng người.)
- 5 做事情要善始善终。 (Làm việc gì cũng phải có khởi đầu tốt và kết thúc tốt.)
- 6 他是一位善良的老人。 (Ông ấy là một ông lão hiền lành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản