Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 善于

善于

shàn yú

HSK 5

Nghĩa

  • giỏi về
  • thành thạo

Định nghĩa

表示在某方面具有特长或擅长做某事。

Biểu thị có sở trường hoặc giỏi làm việc gì đó.

Cách dùng

常用于动词或动词短语之前,表示做某事很在行,后面接动词短语。

Thường dùng trước động từ hoặc cụm động từ, biểu thị rất giỏi làm việc gì đó, phía sau nối với cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 善于交际。(Anh ấy giỏi giao tiếp.)
  • 2 善于思考问题。(Cô ấy giỏi suy nghĩ về vấn đề.)
  • 3 领导者要善于听取意见。(Nhà lãnh đạo cần giỏi lắng nghe ý kiến.)
  • 4 这本书的作者善于描写人物。(Tác giả của cuốn sách này giỏi miêu tả nhân vật.)
  • 5 善于利用时间的人更容易成功。(Người biết cách sử dụng thời gian dễ thành công hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản