善于
shàn yú
Nghĩa
- giỏi về
- thành thạo
Định nghĩa
表示在某方面具有特长或擅长做某事。
Biểu thị có sở trường hoặc giỏi làm việc gì đó.
Cách dùng
常用于动词或动词短语之前,表示做某事很在行,后面接动词短语。
Thường dùng trước động từ hoặc cụm động từ, biểu thị rất giỏi làm việc gì đó, phía sau nối với cụm động từ.
Ví dụ
- 1 他善于交际。(Anh ấy giỏi giao tiếp.)
- 2 她善于思考问题。(Cô ấy giỏi suy nghĩ về vấn đề.)
- 3 领导者要善于听取意见。(Nhà lãnh đạo cần giỏi lắng nghe ý kiến.)
- 4 这本书的作者善于描写人物。(Tác giả của cuốn sách này giỏi miêu tả nhân vật.)
- 5 善于利用时间的人更容易成功。(Người biết cách sử dụng thời gian dễ thành công hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản