善良
shàn liáng
Nghĩa
- lương thiện
- tốt bụng
Định nghĩa
心地纯洁,没有恶意,对人友善,富有同情心。
Tấm lòng trong sạch, không có ác ý, đối xử thân thiện với mọi người, giàu lòng thương cảm.
Cách dùng
通常用来形容人的性格,表示一个人心地好,乐于助人,待人温和。可以作定语或谓语,前面常加“很”加强程度。
Thường dùng để miêu tả tính cách con người, biểu thị một người có tấm lòng tốt, sẵn lòng giúp đỡ người khác, đối xử ôn hòa. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường thêm “很” trước để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ
- 1 她是一个善良的女孩。 (Cô ấy là một cô gái tốt bụng.)
- 2 他非常善良,总是帮助别人。 (Anh ấy rất lương thiện, luôn giúp đỡ người khác.)
- 3 我们应该保持一颗善良的心。 (Chúng ta nên giữ một tấm lòng lương thiện.)
- 4 善良的人会得到好报。 (Người lương thiện sẽ được báo đáp tốt.)
- 5 虽然她经历了很多困难,但她依然很善良。 (Mặc dù cô ấy trải qua nhiều khó khăn, nhưng cô ấy vẫn rất hiền lành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản