Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喇叭

喇叭

lǎ ba

HSK 7–9

Nghĩa

  • loa
  • còi xe
  • kèn

Định nghĩa

一种管乐器,上细下粗,口部向外张开,也指扬声器或汽车喇叭。

Một loại nhạc cụ hơi, phía trên nhỏ phía dưới to, miệng loe ra ngoài; cũng chỉ loa phóng thanh hoặc còi ô tô.

Cách dùng

通常用于指代乐器中的喇叭,或者现代设备中的扩音器/扬声器,也用于指汽车等发出的信号装置。

Thường dùng để chỉ kèn (nhạc cụ), hoặc loa phóng thanh trong các thiết bị hiện đại, cũng dùng để chỉ còi của xe ô tô v.v.

Ví dụ

  • 1 他吹喇叭吹得很好听。 (Anh ấy thổi kèn rất hay.)
  • 2 这个喇叭的声音太大了。 (Cái loa này có âm thanh to quá.)
  • 3 汽车喇叭一直响,很吵。 (Còi ô tô kêu liên tục, rất ồn.)
  • 4 请把喇叭音量调低一点。 (Làm ơn vặn nhỏ âm lượng loa một chút.)
  • 5 喇叭花是一种常见的植物。 (Hoa loa kèn là một loại cây phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome