Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喉咙

喉咙

hóu lóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cổ họng

Định nghĩa

指咽喉,即咽和喉的总称。

Throat, referring to the pharynx and larynx collectively.

Cách dùng

通常用于描述吞咽、发声、呼吸等相关部位的不适或动作。

Commonly used to describe discomfort or actions related to swallowing, speaking, and breathing.

Ví dụ

  • 1 喉咙痛,不想说话。 (I have a sore throat and don't want to talk.)
  • 2 说话前先清清喉咙。 (Clear your throat before speaking.)
  • 3 鱼刺卡在喉咙里了。 (A fish bone is stuck in my throat.)
  • 4 喉咙里发出奇怪的声音。 (He made a strange sound from his throat.)
  • 5 多喝热水可以缓解喉咙不适。 (Drinking more warm water can relieve throat discomfort.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản