喉咙
hóu lóng
Nghĩa
- cổ họng
Định nghĩa
喉咙是呼吸道和消化道的共同通道,位于颈部,由咽和喉组成,具有呼吸、发声和吞咽等功能。
Cổ họng là đường chung của hệ hô hấp và tiêu hóa, nằm ở cổ, gồm hầu và thanh quản, có chức năng hô hấp, phát âm và nuốt.
Cách dùng
通常用作名词,指人体部位。常见搭配有‘喉咙痛’、‘喉咙干’、‘清喉咙’等,也可用于比喻。
Thường dùng như danh từ, chỉ bộ phận cơ thể. Các cụm từ thường gặp: 'đau họng', 'khô họng', 'hắng giọng', cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.
Ví dụ
- 1 我喉咙痛,需要多喝热水。(Tôi bị đau họng, cần uống nhiều nước ấm.)
- 2 他清了清喉咙,开始讲话。(Anh ấy hắng giọng rồi bắt đầu nói.)
- 3 她的喉咙很干,想喝水。(Cổ họng cô ấy khô, muốn uống nước.)
- 4 鱼刺卡在喉咙里了。(Mắc xương cá ở cổ họng.)
- 5 他大声喊叫,喉咙都喊哑了。(Anh ấy hét to đến khản cả cổ họng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.