Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喊

喊

hǎn

HSK 4

Nghĩa

  • hét
  • gọi to

Định nghĩa

大声叫,喊叫,呼唤某人。

大声叫,喊叫,呼唤某人。

Cách dùng

用于表示人发出很大的声音,通常是为了引起注意、表达情感或召唤别人。可以单独使用,也可以带宾语。

Dùng để chỉ việc con người phát ra âm thanh lớn, thường là để thu hút sự chú ý, biểu lộ cảm xúc hoặc gọi ai đó. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他大声喊我的名字。 (Anh ấy gọi to tên tôi.)
  • 2 别喊了,我听见了。 (Đừng hét nữa, tôi nghe thấy rồi.)
  • 3 孩子们在操场上喊叫。 (Bọn trẻ đang hò hét trên sân chơi.)
  • 4 她喊救命。 (Cô ấy kêu cứu.)
  • 5 妈妈喊我回家吃饭。 (Mẹ gọi tôi về nhà ăn cơm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome