Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thở hổn hển
  • hụt hơi

Định nghĩa

喘,指急促呼吸,呼吸急促的样子。

喘 nghĩa là thở gấp, trạng thái hít thở dồn dập.

Cách dùng

”是一个动词,常用来描述因为运动、疾病或情绪激动导致的呼吸急促。也可以引申为在忙碌中短暂休息,如“口气”。

” là động từ, thường dùng để miêu tả hơi thở gấp gáp do vận động, bệnh tật hoặc cảm xúc dâng trào. Cũng có thể dùng theo nghĩa mở rộng là nghỉ ngơi ngắn trong lúc bận rộn, như “口气” (thở một hơi).

Ví dụ

  • 1 他跑得太快了,现在直气。 (Anh ấy chạy nhanh quá, bây giờ đang thở hổn hển.)
  • 2 她累得不过气来。 (Cô ấy mệt đến mức không thở nổi.)
  • 3 爬到山顶后,大家都得很厉害。 (Sau khi leo lên đỉnh núi, mọi người đều thở gấp dữ dội.)
  • 4 先坐下口气,我们再继续。 (Ngồi xuống thở một hơi đã, rồi chúng ta tiếp tục.)
  • 5 病人发作时会得很辛苦。 (Khi lên cơn hen suyễn, bệnh nhân thở rất khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản