喘息
chuǎn xī
Nghĩa
- thở hổn hển
- nghỉ lấy hơi
Định nghĩa
指急促地呼吸,或形容在紧张活动后短暂休息。
Chỉ việc thở gấp, hoặc mô tả sự nghỉ ngơi ngắn sau hoạt động căng thẳng.
Cách dùng
常用作动词,表示急促呼吸;也可用作名词,表示短暂的休息。也可以比喻在困境中获得短暂缓解。
Thường dùng như động từ, biểu thị thở gấp; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự nghỉ ngơi ngắn. Cũng có thể ví von là có được sự giảm bớt áp lực tạm thời trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ
- 1 他跑完步后不停地喘息。 (Anh ấy sau khi chạy xong thì thở hổn hển không ngừng.)
- 2 我们休息一下,喘口气再继续干。 (Chúng ta nghỉ một chút, thở một hơi rồi làm tiếp.)
- 3 在激烈的竞争中,公司几乎没有喘息的机会。 (Trong sự cạnh tranh khốc liệt, công ty hầu như không có cơ hội thở dốc.)
- 4 病人呼吸困难,喘息不止。 (Bệnh nhân khó thở, thở gấp không ngừng.)
- 5 完成这个项目后,我终于可以喘口气了。 (Sau khi hoàn thành dự án này, cuối cùng tôi cũng có thể thở phào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản