喜事
xǐ shì
Nghĩa
- chuyện vui
- đám cưới
Định nghĩa
指值得高兴的事情,特指婚姻喜事。
Chỉ những sự việc đáng vui, đặc biệt là việc hôn nhân.
Cách dùng
名词,常用于表示喜庆的场合,如婚礼、生子、升职等,也可泛指任何让人高兴的事。
Danh từ, thường dùng trong các dịp vui như đám cưới, sinh con, thăng chức, hoặc chỉ chung bất kỳ điều gì khiến người ta vui mừng.
Ví dụ
- 1 我们家最近有件大喜事,我哥哥要结婚了。 (Gia đình tôi gần đây có một việc vui lớn, anh trai tôi sắp kết hôn.)
- 2 村里人都来帮忙办喜事,气氛非常热闹。 (Dân làng đều đến giúp tổ chức việc vui, không khí rất nhộn nhịp.)
- 3 她升职了,这对她来说真是一件喜事。 (Cô ấy được thăng chức, đó thực sự là một việc vui đối với cô ấy.)
- 4 在传统习俗中,喜事要请亲朋好友喝喜酒。 (Trong phong tục truyền thống, khi có việc vui phải mời bạn bè họ hàng uống rượu mừng.)
- 5 家里添了个孩子,真是天大的喜事。 (Gia đình có thêm một đứa trẻ, thật là một niềm vui lớn lao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản