Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喜剧

喜剧

xǐ jù

HSK 6

Nghĩa

  • hài kịch

Định nghĩa

喜剧是一种戏剧类型,通过幽默、夸张的情节和语言来引人发笑,通常结局圆满。

Hài kịch là một thể loại kịch, dùng tình tiết và ngôn ngữ hài hước, phóng đại để gây cười, thường có kết thúc có hậu.

Cách dùng

喜剧”作名词使用,指以幽默为特点的戏剧、电影、电视剧等作品,也可以指这种艺术形式或表演风格。常与“悲剧”相对。

喜剧” được dùng như danh từ, chỉ các tác phẩm kịch, phim ảnh, phim truyền hình mang đặc điểm hài hước, cũng có thể chỉ loại hình nghệ thuật hoặc phong cách biểu diễn này. Thường đối lập với “bi kịch” (悲剧).

Ví dụ

  • 1 这部电影是一部非常搞笑的喜剧。 (Bộ phim này là một bộ phim hài rất buồn cười.)
  • 2 他喜欢看喜剧,因为能让他放松心情。 (Anh ấy thích xem hài kịch vì nó giúp anh ấy thư giãn đầu óc.)
  • 3 这部喜剧讽刺了现代社会的很多现象。 (Vở hài kịch này châm biếm nhiều hiện tượng của xã hội hiện đại.)
  • 4 喜剧演员需要很强的即兴表演能力。 (Diễn viên hài cần khả năng diễn xuất ngẫu hứng rất mạnh.)
  • 5 春节联欢晚会上的小品通常都是喜剧。 (Các tiểu phẩm trong Gala mừng xuân thường là hài kịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản