喜好
xǐ hào
Nghĩa
- ưa thích
- sở thích
Định nghĩa
喜好 (xǐhào) 表示对某种事物具有浓厚的兴趣或偏爱;也可用作动词,表示喜欢、喜爱。
Sở thích (xǐhào) biểu thị sự quan tâm sâu sắc hoặc thiên vị đối với một sự vật nào đó; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là thích, yêu thích.
Cách dùng
通常用作名词,表示个人兴趣和爱好;也可以用作动词,表示喜欢、喜爱。多用于书面语或正式场合。常搭配“个人喜好”、“兴趣爱好”等。
Thường được dùng như danh từ, chỉ sở thích và niềm yêu thích cá nhân; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là thích, yêu thích. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay dùng trong các cụm từ như "个人喜好" (sở thích cá nhân), "兴趣爱好" (sở thích và đam mê).
Ví dụ
- 1 每个人都有自己的喜好。 (Mỗi người đều có sở thích riêng của mình.)
- 2 他的喜好是收集邮票。 (Sở thích của anh ấy là sưu tập tem.)
- 3 饮食喜好因人而异。 (Sở thích ăn uống khác nhau tùy theo từng người.)
- 4 我不太了解他的喜好。 (Tôi không hiểu rõ sở thích của anh ấy.)
- 5 她喜好安静的环境。 (Cô ấy thích môi trường yên tĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản