Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喜庆

喜庆

xǐ qìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vui mừng
  • chuyện hỉ

Định nghĩa

喜庆指值得高兴和庆贺的(事),也指欢乐、高兴的气氛或场面。

喜庆 chỉ những điều đáng vui mừng và chúc mừng, cũng chỉ bầu không khí hoặc cảnh tượng vui tươi, hân hoan.

Cách dùng

用作形容词,表示高兴、欢乐的;也可用作名词,指值得庆祝的喜事。常用来形容节日、婚礼等欢乐的场合,或带有吉祥意味的事物。

Dùng như tính từ, biểu thị vui mừng, hân hoan; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ việc vui đáng ăn mừng. Thường dùng để miêu tả các dịp vui như ngày lễ, đám cưới, hoặc những sự vật mang ý nghĩa may mắn.

Ví dụ

  • 1 今天是个喜庆的日子。 (Hôm nay là một ngày vui mừng.)
  • 2 到处洋溢着喜庆的气氛。 (Khắp nơi tràn ngập không khí hân hoan.)
  • 3 春节是最喜庆的节日。 (Tết Nguyên Đán là ngày lễ vui nhất.)
  • 4 他们办了一场喜庆的婚礼。 (Họ tổ chức một đám cưới vui vẻ.)
  • 5 这件红衣服看起来很喜庆。 (Chiếc áo đỏ này trông thật tươi vui.)
  • 6 婚礼上播放着喜庆的音乐。 (Trong đám cưới, người ta phát nhạc vui tươi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản