喜怒哀乐
xǐ nù āi lè
Nghĩa
- hỉ nộ ái ố
- buồn vui sướng khổ
Định nghĩa
指人的各种情感,包括喜悦、愤怒、悲哀、快乐等。
Chỉ các loại tình cảm của con người, bao gồm vui, giận, buồn, và vui vẻ.
Cách dùng
通常用作名词,表示人类所有情感的统称;常用于书面语或正式场合,形容人生中的各种体验和情绪。
Thường dùng như danh từ, biểu thị tổng thể mọi tình cảm của con người; thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, miêu tả các trải nghiệm và cảm xúc khác nhau trong cuộc sống.
Ví dụ
- 1 人生有喜怒哀乐,这才是生活的滋味。 (Cuộc đời có vui, giận, buồn, vui, đó mới là hương vị của cuộc sống.)
- 2 他从不表露自己的喜怒哀乐。 (Anh ấy không bao giờ bộc lộ vui giận buồn vui của mình.)
- 3 喜怒哀乐都是人之常情。 (Vui, giận, buồn, vui đều là tình cảm bình thường của con người.)
- 4 我们要学会控制自己的喜怒哀乐。 (Chúng ta phải học cách kiểm soát vui giận buồn vui của bản thân.)
- 5 这部电影表现了人生的喜怒哀乐。 (Bộ phim này thể hiện vui buồn của cuộc đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản