Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喜怒哀乐

喜怒哀乐

xǐ nù āi lè

HSK 7–9

Nghĩa

  • hỉ nộ ái ố
  • buồn vui sướng khổ

Định nghĩa

指人的各种情感,包括喜悦、愤怒、悲哀、快乐等。

Chỉ các loại tình cảm của con người, bao gồm vui, giận, buồn, và vui vẻ.

Cách dùng

通常用作名词,表示人类所有情感的统称;常用于书面语或正式场合,形容人生中的各种体验和情绪。

Thường dùng như danh từ, biểu thị tổng thể mọi tình cảm của con người; thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, miêu tả các trải nghiệm và cảm xúc khác nhau trong cuộc sống.

Ví dụ

  • 1 人生有喜怒哀乐,这才是生活的滋味。 (Cuộc đời có vui, giận, buồn, vui, đó mới là hương vị của cuộc sống.)
  • 2 他从不表露自己的喜怒哀乐。 (Anh ấy không bao giờ bộc lộ vui giận buồn vui của mình.)
  • 3 喜怒哀乐都是人之常情。 (Vui, giận, buồn, vui đều là tình cảm bình thường của con người.)
  • 4 我们要学会控制自己的喜怒哀乐。 (Chúng ta phải học cách kiểm soát vui giận buồn vui của bản thân.)
  • 5 这部电影表现了人生的喜怒哀乐。 (Bộ phim này thể hiện vui buồn của cuộc đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản