Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喜欢

喜欢

xǐ huan

HSK 1

Nghĩa

  • thích

Định nghĩa

对人或事物有好感或感到兴趣。

Có cảm tình hoặc hứng thú với người hoặc sự vật.

Cách dùng

动词,表示对某人或某事感到喜爱、有兴趣。后面可接名词、代词或动词短语。用于口语和书面语。

Động từ, diễn tả sự yêu thích, hứng thú với ai đó hoặc điều gì đó. Phía sau có thể kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm động từ. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 喜欢看书。 (Tôi thích đọc sách.)
  • 2 喜欢唱歌。 (Cô ấy thích ca hát.)
  • 3 喜欢什么样的音乐? (Bạn thích loại nhạc nào?)
  • 4 我们都很喜欢这个新老师。 (Chúng tôi đều rất thích thầy giáo mới này.)
  • 5 他不喜欢运动,但是喜欢下棋。 (Anh ấy không thích thể thao, nhưng thích chơi cờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản