喜爱
xǐ ài
Nghĩa
- yêu thích
- ưa thích
Định nghĩa
对人或事物有好感或兴趣。
Đối với người hoặc vật có cảm tình hoặc hứng thú.
Cách dùng
用于表达对某人或某事物的喜爱之情,后面可接名词、代词或动词短语。语气比“喜欢”更正式、书面。
Dùng để biểu đạt tình cảm yêu thích đối với ai đó hoặc sự vật nào đó, phía sau có thể kèm danh từ, đại từ hoặc cụm động từ. Sắc thái trang trọng, văn học hơn "喜欢".
Ví dụ
- 1 我非常喜爱中国的传统文化。 (Tôi rất yêu thích văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
- 2 她喜爱音乐,尤其是古典音乐。 (Cô ấy yêu thích âm nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển.)
- 3 孩子们都喜爱这个有趣的老师。 (Bọn trẻ đều quý mến người giáo viên thú vị này.)
- 4 这只小狗非常可爱,深受大家的喜爱。 (Chú chó nhỏ này rất đáng yêu, được mọi người yêu quý.)
- 5 他喜爱在周末去郊外散步。 (Anh ấy thích đi dạo ở ngoại ô vào cuối tuần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản