喜糖
xǐ táng
Nghĩa
- kẹo cưới
Định nghĩa
喜糖是指在中国婚礼等喜庆场合分发给宾客的糖果,象征甜蜜和喜庆。
Kẹo cưới là loại kẹo được phát cho khách mời trong các dịp vui như đám cưới ở Trung Quốc, tượng trưng cho sự ngọt ngào và may mắn.
Cách dùng
“喜糖”通常用作名词,常用于婚礼、满月酒等庆祝场合,表示分享喜悦的糖果。在句中可作主语或宾语,常与“吃”、“发”、“分”等动词搭配。
"喜糖" thường được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong các dịp lễ như đám cưới, tiệc đầy tháng, để chỉ loại kẹo chia vui. Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như "ăn", "phát", "chia".
Ví dụ
- 1 他们给每位客人准备了一盒喜糖。 (Họ đã chuẩn bị một hộp kẹo cưới cho mỗi vị khách.)
- 2 婚礼结束后,大家把喜糖带回家。 (Sau khi lễ cưới kết thúc, mọi người mang kẹo cưới về nhà.)
- 3 这喜糖真甜,象征着新人的幸福生活。 (Kẹo cưới này ngọt thật, tượng trưng cho cuộc sống hạnh phúc của đôi tân hôn.)
- 4 她正在给孩子们分发喜糖。 (Cô ấy đang phát kẹo cưới cho bọn trẻ.)
- 5 在中国,吃喜糖是婚礼上的一个传统习俗。 (Ở Trung Quốc, ăn kẹo cưới là một phong tục truyền thống trong đám cưới.)
- 6 朋友结婚时,我收到很多喜糖。 (Khi bạn tôi cưới, tôi nhận được rất nhiều kẹo cưới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản