喜酒
xǐ jiǔ
Nghĩa
- tiệc cưới
- rượu cưới
Định nghĩa
喜酒指婚礼中为庆祝结婚而设的宴席,包括酒菜和饮料,也泛指婚宴。
Rượu hỷ (tiệc cưới) là bữa tiệc được tổ chức trong đám cưới để ăn mừng, bao gồm rượu và món ăn, cũng dùng để chỉ chung các bữa tiệc cưới.
Cách dùng
用于指婚礼中的宴席,常说“喝喜酒”表示去参加婚礼宴会。也可以指代婚宴本身,常用于口语和日常交流。
Được dùng để chỉ bữa tiệc trong đám cưới, thường nói “uống rượu hỷ” (ăn cưới) để chỉ việc đi dự tiệc cưới. Cũng có thể dùng để chỉ chính bữa tiệc cưới, thường dùng trong khẩu ngữ và giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ
- 1 明天我朋友结婚,我要去喝喜酒。 (Ngày mai bạn tôi cưới, tôi phải đi ăn tiệc cưới.)
- 2 他们家的喜酒办得非常热闹。 (Tiệc cưới nhà họ tổ chức rất náo nhiệt.)
- 3 请帖上写着晚上六点请到酒店吃喜酒。 (Thiệp mời ghi rằng sáu giờ tối mời đến khách sạn dự tiệc cưới.)
- 4 这瓶酒是留着喝喜酒时用的。 (Chai rượu này để dành dùng trong tiệc cưới.)
- 5 老板今天没来上班,原来是去喝喜酒了。 (Hôm nay ông chủ không đi làm, hóa ra là đi ăn cưới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.