喜闻乐见
xǐ wén lè jiàn
Nghĩa
- được ưa chuộng
- ai cũng thích
Định nghĩa
形容很受欢迎,人们都愿意听和看。
Miêu tả sự rất được hoan nghênh, mọi người đều thích nghe và xem.
Cách dùng
多用于形容文艺作品或事物受到大众欢迎。
Thường dùng để miêu tả tác phẩm văn nghệ hoặc sự vật được đông đảo công chúng yêu thích.
Ví dụ
- 1 这种综艺节目喜闻乐见,收视率很高。 (Loại chương trình tạp kỹ này được mọi người yêu thích, tỷ lệ người xem rất cao.)
- 2 春节联欢晚会是大家喜闻乐见的节目。 (Gala mừng xuân là chương trình mà mọi người đều thích xem.)
- 3 这样的故事结局喜闻乐见,读者都很满意。 (Kết thúc câu chuyện như vậy được độc giả hoan nghênh, ai cũng hài lòng.)
- 4 相声是一种喜闻乐见的民间艺术。 (Hài kịch thoại là một nghệ thuật dân gian được nhiều người yêu thích.)
- 5 他的讲课风格生动有趣,深受学生喜闻乐见。 (Phong cách giảng dạy của anh ấy sinh động thú vị, được học sinh yêu thích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản