Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喷

喷

pēn

HSK 6

Nghĩa

  • phun
  • xịt

Định nghĩa

液体、气体等受压力而射出;也指说粗话或形容说话快。

Chất lỏng, khí... dưới áp lực phun ra; cũng chỉ nói tục hoặc nói nhanh.

Cách dùng

作动词,表示射出液体/气体;口语中也表示胡说、说脏话;还有“喷香”等用法。

Dùng làm động từ, chỉ phun ra chất lỏng/khí; trong khẩu ngữ cũng có nghĩa là nói bậy, nói tục; còn có cách dùng như “喷香” (thơm nức).

Ví dụ

  • 1 水龙头坏了,水喷得到处都是。 (Vòi nước hỏng, nước phun khắp nơi.)
  • 2 他说话太快,像喷出来一样。 (Anh ấy nói nhanh quá, như phun ra vậy.)
  • 3 别在这儿喷粪,没人听你的。 (Đừng có nói bậy ở đây, không ai nghe anh đâu.)
  • 4 这道菜喷香,闻着就流口水。 (Món này thơm nức, ngửi thấy đã chảy nước miếng.)
  • 5 火山喷发了,岩浆顺着山坡流下。 (Núi lửa phun trào, dung nham chảy xuống sườn núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome