喷泉
pēn quán
Nghĩa
- đài phun nước
Định nghĩa
喷泉是一种将水喷射到空中的装置,通常用于装饰、景观或公共空间。
Đài phun nước là một thiết bị phun nước lên không trung, thường được sử dụng để trang trí, tạo cảnh quan hoặc trong không gian công cộng.
Cách dùng
“喷泉”是名词,指人造的喷水设施,常见于公园、广场、花园等地方。它可以指自然形成的喷泉,但更多指人工设计的水景。使用时可直接作为主语或宾语。
“喷泉” là danh từ, chỉ thiết bị phun nước nhân tạo, thường thấy ở công viên, quảng trường, vườn hoa, v.v. Nó có thể chỉ suối phun tự nhiên, nhưng thường chỉ cảnh quan nước được thiết kế nhân tạo. Khi sử dụng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ
- 1 广场中央有一个美丽的喷泉。(Ở trung tâm quảng trường có một đài phun nước đẹp.)
- 2 孩子们在喷泉边玩耍。(Bọn trẻ đang chơi đùa bên đài phun nước.)
- 3 这个公园的喷泉每天晚上都有灯光表演。(Đài phun nước của công viên này có màn trình diễn ánh sáng vào mỗi buổi tối.)
- 4 请勿在喷泉里游泳,以免发生危险。(Vui lòng không bơi trong đài phun nước để tránh nguy hiểm.)
- 5 我们坐在喷泉旁,听着水声,感到非常放松。(Chúng tôi ngồi bên đài phun nước, nghe tiếng nước chảy, cảm thấy rất thư giãn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản