Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngửi

Định nghĩa

用鼻子辨别气味;闻。

Dùng mũi để phân biệt mùi; ngửi.

Cách dùng

是一个动词,表示用鼻子闻气味。常用于书面语,口语中多用'闻'。也常组成复合词如'觉'、'到'。

là động từ, chỉ việc dùng mũi ngửi mùi. Thường dùng trong văn viết, khẩu ngữ hay dùng '闻'. Cũng thường tạo từ ghép như '觉', '到'.

Ví dụ

  • 1 他低头花香。 (Anh ấy cúi đầu ngửi hương hoa.)
  • 2 那只狗一直在地面。 (Con chó đó cứ ngửi mặt đất.)
  • 3 到厨房里有一股奇怪的味道。 (Tôi ngửi thấy trong bếp có một mùi lạ.)
  • 4 她用鼻子轻轻了一下。 (Cô ấy nhẹ nhàng ngửi bằng mũi một cái.)
  • 5 觉灵敏是猎犬的重要特征。 (Khứu giác nhạy bén là đặc điểm quan trọng của chó săn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản