嗅觉
xiù jué
Nghĩa
- khứu giác
Định nghĩa
指鼻子对气味的感知能力,也比喻对事物的敏锐察觉能力。
Khả năng cảm nhận mùi hương bằng mũi, cũng dùng để ví von khả năng nhạy bén nhận biết sự vật.
Cách dùng
通常用作名词,表示对气味的辨别或感知能力。也可用于抽象意义,表示对趋势、机会等的敏锐察觉。
Thường dùng như danh từ, chỉ khả năng phân biệt hoặc cảm nhận mùi. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng để chỉ sự nhạy bén đối với xu hướng, cơ hội, v.v.
Ví dụ
- 1 狗的嗅觉很灵敏。 (Khứu giác của chó rất nhạy bén.)
- 2 我的嗅觉最近不太灵敏。 (Gần đây khứu giác của tôi không được nhạy.)
- 3 作为一个品酒师,他的嗅觉非常出色。 (Là một người nếm rượu, khứu giác của anh ấy rất xuất sắc.)
- 4 她对时尚有一种敏锐的嗅觉。 (Cô ấy có một sự nhạy bén về thời trang.)
- 5 失去嗅觉会严重影响生活质量。 (Mất khứu giác sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.