Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嗓子

嗓子

sǎng zi

HSK 6

Nghĩa

  • cổ họng
  • giọng

Định nghĩa

喉咙,也指嗓音。

Cổ họng, cũng chỉ giọng nói.

Cách dùng

用于指人或动物的喉咙,或指说话的声音。

Dùng để chỉ cổ họng của người hoặc động vật, hoặc chỉ giọng nói khi nói.

Ví dụ

  • 1 嗓子疼。 (Tôi bị đau họng.)
  • 2 嗓子很好。 (Anh ấy có giọng hát hay.)
  • 3 她清了清嗓子,开始演讲。 (Cô ấy hắng giọng rồi bắt đầu bài diễn thuyết.)
  • 4 别喊了,嗓子会哑的。 (Đừng hét nữa, sẽ khàn giọng đấy.)
  • 5 嗓子干,想喝点水。 (Tôi bị khô họng, muốn uống chút nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản