Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嗜好

嗜好

shì hào

HSK 7–9

Nghĩa

  • sở thích
  • thói nghiện

Định nghĩa

特殊的爱好,多指不良的或过度的喜好。

Sở thích đặc biệt, thường chỉ những thú vui không lành mạnh hoặc quá mức.

Cách dùng

嗜好”常用于指代一种强烈的、习惯性的爱好,尤其是不太好的习惯,如吸烟、喝酒等。也可以用于中性或正面的语境,但更多时候带有一点贬义。在句子中可作主语、宾语。

嗜好” thường dùng để chỉ một sở thích mạnh mẽ, mang tính thói quen, đặc biệt là những thói quen không tốt như hút thuốc, uống rượu. Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực, nhưng thường mang sắc thái hơi tiêu cực. Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他最大的嗜好就是下班后喝两杯。 (Sở thích lớn nhất của anh ấy là uống vài ly sau khi tan làm.)
  • 2 吸烟是一种有害健康的嗜好。 (Hút thuốc là một thú vui có hại cho sức khỏe.)
  • 3 收集古董是他的嗜好,花了不少钱。 (Sưu tầm đồ cổ là thú vui của ông ấy, đã tốn không ít tiền.)
  • 4 她没有什么不良嗜好,喜欢读书和画画。 (Cô ấy không có thú vui xấu nào, thích đọc sách và vẽ tranh.)
  • 5 过度玩游戏已经成了他的嗜好,影响了工作。 (Chơi game quá mức đã trở thành thú vui của anh ta, ảnh hưởng đến công việc.)
  • 6 喝茶是很多中国人的嗜好,既健康又修身养性。 (Uống trà là sở thích của nhiều người Trung Quốc, vừa tốt cho sức khỏe vừa tu dưỡng tính cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản