Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嗯

嗯

en

HSK 4

Nghĩa

  • ừ
  • ừm

Định nghĩa

表示应答或思考时发出的声音。

Âm thanh phát ra khi đáp lời hoặc suy nghĩ.

Cách dùng

常用于口语,表示同意、应答、犹豫或思考。可以单独使用,也可以重复。根据语气不同,意思有变化。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự đồng ý, đáp lời, do dự hoặc suy nghĩ. Có thể dùng đơn lẻ hoặc lặp lại. Tùy theo ngữ điệu mà ý nghĩa thay đổi.

Ví dụ

  • 1 嗯,我知道了。(Ừ, tôi biết rồi.)
  • 2 嗯?你说什么?(Hả? Bạn nói gì?)
  • 3 嗯……让我想想。(Hmm... để tôi nghĩ đã.)
  • 4 嗯,就这样吧。(Ừ, cứ thế đi.)
  • 5 嗯嗯,好的好的。(Ừ ừ, được được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome