Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嘈杂

嘈杂

cáo zá

HSK 7–9

Nghĩa

  • ồn ào
  • huyên náo

Định nghĩa

形容声音杂乱,喧闹。

Miêu tả âm thanh hỗn loạn, ồn ào.

Cách dùng

常用于形容环境、场所的声音杂乱,如街道、市场、人群等。

Thường dùng để miêu tả âm thanh hỗn loạn ở môi trường, nơi chốn như đường phố, chợ, đám đông, v.v.

Ví dụ

  • 1 街道上非常嘈杂。 (Đường phố rất ồn ào.)
  • 2 不要在嘈杂的环境中学习。 (Đừng học tập trong môi trường ồn ào.)
  • 3 他受不了嘈杂的声音。 (Anh ấy không chịu nổi âm thanh ồn ào.)
  • 4 嘈杂的市场里人山人海。 (Trong chợ ồn ào, người đông như kiến.)
  • 5 夜晚的城市依然嘈杂。 (Thành phố về đêm vẫn ồn ào.)
  • 6 请把门关上,外面太嘈杂了。 (Xin hãy đóng cửa lại, bên ngoài ồn ào quá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản