嘈杂
cáo zá
Nghĩa
- ồn ào
- huyên náo
Định nghĩa
形容声音杂乱,喧闹。
Miêu tả âm thanh hỗn loạn, ồn ào.
Cách dùng
常用于形容环境、场所的声音杂乱,如街道、市场、人群等。
Thường dùng để miêu tả âm thanh hỗn loạn ở môi trường, nơi chốn như đường phố, chợ, đám đông, v.v.
Ví dụ
- 1 街道上非常嘈杂。 (Đường phố rất ồn ào.)
- 2 不要在嘈杂的环境中学习。 (Đừng học tập trong môi trường ồn ào.)
- 3 他受不了嘈杂的声音。 (Anh ấy không chịu nổi âm thanh ồn ào.)
- 4 嘈杂的市场里人山人海。 (Trong chợ ồn ào, người đông như kiến.)
- 5 夜晚的城市依然嘈杂。 (Thành phố về đêm vẫn ồn ào.)
- 6 请把门关上,外面太嘈杂了。 (Xin hãy đóng cửa lại, bên ngoài ồn ào quá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.