Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嘉宾

嘉宾

jiā bīn

HSK 5

Nghĩa

  • khách mời

Định nghĩa

嘉宾是指被邀请参加某个活动、仪式或演出的人,通常指身份尊贵或受到特别邀请的人。

嘉宾 là người được mời tham dự một hoạt động, nghi lễ hoặc buổi biểu diễn nào đó, thường chỉ người có địa vị cao quý hoặc được đặc biệt mời.

Cách dùng

通常用在正式场合,如会议、晚会、典礼等,表示对受邀者的尊敬。

Thường dùng trong các dịp trang trọng, như hội nghị, buổi tiệc, lễ nghi, để thể hiện sự tôn trọng đối với người được mời.

Ví dụ

  • 1 欢迎各位嘉宾参加今天的会议。 (Chào mừng các vị khách quý tham dự cuộc họp hôm nay.)
  • 2 他是今晚的嘉宾之一。 (Anh ấy là một trong những vị khách quý của tối nay.)
  • 3 嘉宾们陆续入场。 (Các vị khách quý lần lượt vào sân.)
  • 4 她作为嘉宾被邀请上台演讲。 (Cô ấy được mời lên sân khấu phát biểu với tư cách khách quý.)
  • 5 节目组请来了几位特别嘉宾。 (Ban biên tập chương trình đã mời đến một vài vị khách quý đặc biệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome