Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嘉年华

嘉年华

jiā nián huá

HSK 7–9

Nghĩa

  • lễ hội carnival
  • hội hóa trang

Định nghĩa

指一种大型的娱乐活动或节日庆典,通常有游乐设施、表演、游行等。

Một hoạt động giải trí hoặc lễ kỷ niệm quy mô lớn, thường có trò chơi, biểu diễn, diễu hành và các trò chơi cơ học.

Cách dùng

用于指代各种节日庆典或娱乐活动,也可用于比喻丰富多彩的盛会。常用于商业活动、主题公园、文化节等名称中。

Được dùng để chỉ các lễ hội hoặc hoạt động giải trí khác nhau, cũng có thể dùng để ví von về một sự kiện phong phú, đa dạng. Thường được dùng trong tên gọi của các hoạt động thương mại, công viên chủ đề, lễ hội văn hóa.

Ví dụ

  • 1 我们周末去参加嘉年华活动。 (Cuối tuần chúng tôi đi tham gia hoạt động lễ hội carnival.)
  • 2 这个嘉年华有各种游乐设施和表演。 (Lễ hội này có nhiều trò chơi và biểu diễn khác nhau.)
  • 3 孩子们在嘉年华上玩得很开心。 (Bọn trẻ chơi rất vui ở lễ hội.)
  • 4 公司举办了一场嘉年华年会,庆祝一年的成绩。 (Công ty tổ chức một buổi tiệc cuối năm kiểu carnival để ăn mừng thành tích của một năm.)
  • 5 嘉年华游行吸引了成千上万的人观看。 (Cuộc diễu hành của lễ hội đã thu hút hàng nghìn người xem.)
  • 6 这个城市的冬季嘉年华非常有名。 (Lễ hội mùa đông của thành phố này rất nổi tiếng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản