Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嘛

嘛

ma

HSK 6

Nghĩa

  • mà (trợ từ nhấn mạnh)
  • thì

Định nghĩa

语气助词,用于陈述句末尾,表示道理显而易见或提醒对方;也可用于祈使句,表示请求、催促或期望。

Trợ từ ngữ khí, dùng cuối câu trần thuật để biểu thị đạo lý hiển nhiên hoặc nhắc nhở đối phương; cũng có thể dùng trong câu cầu khiến, biểu thị yêu cầu, thúc giục hoặc mong muốn.

Cách dùng

“嘛” 多用于口语,通常放在句尾。用于陈述句时,带有“事实本来如此”或“不用多说”的意味;用于祈使句时,可以缓和语气,使请求显得自然。也可以放在句中停顿处,引起对方注意。

"嘛" thường dùng trong khẩu ngữ, đặt ở cuối câu. Khi dùng trong câu trần thuật, mang sắc thái "sự thật vốn là vậy" hoặc "không cần nói nhiều"; khi dùng trong câu cầu khiến, làm dịu giọng điệu, khiến lời yêu cầu tự nhiên hơn. Cũng có thể đặt giữa câu để ngắt nhịp, thu hút sự chú ý của đối phương.

Ví dụ

  • 1 这件事本来就是这样的嘛。 (Chuyện này vốn dĩ là như vậy mà.)
  • 2 大家都不容易,互相理解一下嘛。 (Ai cũng đều không dễ dàng, thông cảm cho nhau một chút thôi mà.)
  • 3 你既然答应了,就一定要做到嘛。 (Anh đã đồng ý rồi thì nhất định phải làm được chứ.)
  • 4 来嘛,别害羞,试试看。 (Đến đi mà, đừng ngại, thử xem sao.)
  • 5 老师嘛,总是希望学生能进步的。 (Cô giáo mà, lúc nào cũng mong học sinh tiến bộ.)
  • 6 那时候嘛,我们什么都没有,但过得很开心。 (Hồi đó mà, chúng tôi chẳng có gì, nhưng sống rất vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome