Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嘲笑

嘲笑

cháo xiào

HSK 6

Nghĩa

  • chế giễu
  • cười nhạo

Định nghĩa

用言语笑话对方,含有轻蔑或不尊重的意思。

Dùng lời nói chê cười người khác, mang ý khinh miệt hoặc không tôn trọng.

Cách dùng

嘲笑是动词,常用在“嘲笑+人/事物”的结构中,表示用言语或表情取笑别人。通常带有贬义,表示不尊重。

嘲笑 là động từ, thường dùng trong cấu trúc “嘲笑 + người/vật”, biểu thị việc dùng lời nói hoặc nét mặt để chế nhạo người khác. Thường mang nghĩa tiêu cực, biểu thị sự không tôn trọng.

Ví dụ

  • 1 他嘲笑我的发音不标准。 (Anh ấy chế nhạo phát âm của tôi không chuẩn.)
  • 2 不要嘲笑别人的梦想。 (Đừng chế nhạo ước mơ của người khác.)
  • 3 她因为身材被同学们嘲笑。 (Cô ấy bị các bạn cùng lớp chế nhạo vì ngoại hình.)
  • 4 面对嘲笑,他选择了沉默。 (Đối mặt với sự chế nhạo, anh ấy đã chọn sự im lặng.)
  • 5 嘲笑别人是不礼貌的行为。 (Chế nhạo người khác là hành vi không lịch sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome