Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嘴

嘴

zuǐ

HSK 3

Nghĩa

  • miệng
  • mỏ (chim)
  • vòi (ấm)

Định nghĩa

嘴是人和动物进食、说话、呼吸的器官,位于脸部下方。

Miệng là cơ quan để ăn, nói, thở của con người và động vật, nằm ở phần dưới của khuôn mặt.

Cách dùng

这个字通常指嘴巴,也可以用于比喻,比如‘多嘴’(说不该说的话)、‘嘴硬’(不肯认错)。在口语中很常用。

Từ này thường chỉ cái miệng, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như 'nhiều mồm' (nói điều không nên nói), 'miệng cứng' (không chịu nhận lỗi). Rất thông dụng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他嘴里正在吃东西,说话不清楚。 (Anh ấy đang ăn đồ trong miệng, nói chuyện không rõ ràng.)
  • 2 她嘴巴很甜,大家都喜欢她。 (Cô ấy ăn nói ngọt ngào, ai cũng thích cô ấy.)
  • 3 你少插嘴,听我说完! (Cậu đừng ngắt lời, nghe tôi nói hết đã!)
  • 4 他嘴硬不肯承认错误。 (Anh ta cứng miệng không chịu nhận lỗi.)
  • 5 小狗用嘴叼着球跑过来。 (Con chó nhỏ dùng miệng ngậm quả bóng chạy lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome