Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嘴巴

嘴巴

zuǐ ba

HSK 5

Nghĩa

  • miệng
  • cái tát

Định nghĩa

嘴巴指人或动物嘴部的统称,包括嘴唇、口腔等。

"嘴巴" chỉ cái miệng của người hoặc động vật, bao gồm môi, khoang miệng.

Cách dùng

用于口语,常指嘴部,也可引申为说话或口才。

Dùng trong khẩu ngữ, thường chỉ bộ phận miệng, cũng có thể chỉ việc nói năng hoặc tài ăn nói.

Ví dụ

  • 1 他的嘴巴很大。 (Miệng của anh ấy to.)
  • 2 闭上嘴巴! (Ngậm miệng lại!)
  • 3 嘴巴很甜,会说话。 (Cô ấy ăn nói ngọt ngào, biết nói chuyện.)
  • 4 嘴巴干了,想喝水。 (Miệng tôi khô, muốn uống nước.)
  • 5 吃饭时不要说话,嘴巴里有东西。 (Khi ăn đừng nói chuyện, trong miệng có đồ ăn.)
  • 6 嘴巴不牢,容易泄密。 (Anh ta không giữ được miệng, dễ tiết lộ bí mật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản