Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

hēi

HSK 6

Nghĩa

  • ê
  • này

Định nghĩa

叹词,用于招呼、提醒或表示得意、惊讶等。

Interjection used to call attention, express surprise, or show satisfaction.

Cách dùng

多用于口语,表示呼唤、提醒、惊讶、得意或轻蔑等语气。

Mostly used in spoken language to express calling, reminding, surprise, satisfaction, or disdain.

Ví dụ

  • 1 ,你听到我说话了吗?(Hey, did you hear me?)
  • 2 ,别碰那个!(Hey, don't touch that!)
  • 3 ,他竟然考了第一名!(Hey, he actually got first place!)
  • 4 ,这次我可赢了!(Heh, I won this time!)
  • 5 ,这点小事算不了什么。(Heh, this little thing is nothing.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản