Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 器具

器具

qì jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • dụng cụ
  • đồ dùng

Định nghĩa

器具指各种工具、器械或容器,如厨房器具、医疗器具等。

Dụng cụ, thiết bị, khí cụ; chỉ các loại công cụ, máy móc hoặc vật chứa dùng trong sinh hoạt hoặc sản xuất, như dụng cụ nhà bếp, dụng cụ y tế.

Cách dùng

器具是一个通用名词,用于表示各种工具、器械和容器。它常与表示用途或场所的词语搭配,如厨房器具、医疗器具、消防器具等。

'器具' là một danh từ chung, dùng để chỉ các loại công cụ, thiết bị và vật chứa. Nó thường kết hợp với các từ chỉ mục đích hoặc nơi chốn, như dụng cụ nhà bếp, dụng cụ y tế, dụng cụ chữa cháy, v.v.

Ví dụ

  • 1 这些厨房器具都很实用。 (Những dụng cụ nhà bếp này đều rất hữu dụng.)
  • 2 医疗器具必须定期消毒。 (Dụng cụ y tế phải được khử trùng định kỳ.)
  • 3 他购买了一套新的维修器具。 (Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ sửa chữa mới.)
  • 4 实验室里的器具都要分类摆放。 (Dụng cụ trong phòng thí nghiệm đều phải được sắp xếp phân loại.)
  • 5 消防器具应放在容易拿到的地方。 (Dụng cụ chữa cháy nên để ở nơi dễ lấy.)
  • 6 这些器具的材质很好,很耐用。 (Chất liệu của những dụng cụ này rất tốt, rất bền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản