Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 器重

器重

qì zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • coi trọng
  • trọng dụng

Định nghĩa

重视;看重。常用于上级对下级、长辈对晚辈的赏识和信赖。

Xem trọng; đề cao. Thường dùng cho cấp trên đối với cấp dưới, người lớn tuổi đối với người trẻ tuổi trong việc đánh giá cao và tin cậy.

Cách dùng

器重”是动词,多指长辈、上级对晚辈、下级的重视和信任,常用于正式或书面语境。后面可接宾语,如“器重某人”。

器重” là động từ, thường chỉ sự coi trọng và tin tưởng của bề trên, cấp trên đối với bề dưới, cấp dưới. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Sau nó có thể có tân ngữ, như 'coi trọng ai đó'.

Ví dụ

  • 1 经理很器重他,把重要项目都交给他负责。 (Giám đốc rất coi trọng anh ấy, giao cho anh ấy phụ trách các dự án quan trọng.)
  • 2 由于工作勤奋,她深受领导的器重。 (Vì làm việc chăm chỉ, cô ấy rất được lãnh đạo coi trọng.)
  • 3 这位老教授很器重他的学生,经常给予指导。 (Giáo sư già này rất quý trọng học trò của mình, thường xuyên chỉ bảo.)
  • 4 公司器重人才,给予优秀员工晋升机会。 (Công ty coi trọng nhân tài, tạo cơ hội thăng tiến cho nhân viên xuất sắc.)
  • 5 他因为能力出众,被上级器重,很快升了职。 (Vì năng lực xuất chúng, anh ấy được cấp trên coi trọng, nhanh chóng thăng chức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản